Học tiếng Anh theo chủ đề: Vui mừng – Hạnh phúc

Báo tin tốt lành về kì thi

A: I can’t wait to talk to Truong. (Tôi không thể đợi được nữa, tôi muốn nói chuyện với Trường)

B: Why? (Sao thế?)

A: He said he has some good news for me about the final exam. (Anh ấy nói anh ấy có 1 vài tin tốt lành về bài thi cuối kỳ dành cho tôi.)

B: Oh, that’s great. (Ồ, thế thì tuyệt quá)

Mong ước gặp một người

A: Have you met Van for ages? (Lâu rồi cậu có gặp Vân không?)

B: No. I haven’t. I heard she’s moved to Da Nang. (Không. Mình nghe nói cô ấy chuyển vào Đà Nẵng rồi)

A: Really? It’ll be nice to see Van again. (Thật vậy sao? Nếu được gặp lại Vân thì tốt biết bao)

B: It sure will. (Nhất định rồi)

Hào hứng với chiếc xe mới

A: When did you buy a car? (Anh mua xe khi nào vậy?)

B: I bought it last week. (Tôi mua tuần trước)

A: How do you like this new car? (Anh có thích chiếc xe mới này không?)

B: I’m very pleased with it. It runs great. (Tôi rất thích. Nó tuyệt lắm)